Ứng viên Nhà cửa Khóa học Cộng đồng Chia sẻ Cẩm nang Tin tức Đầu tư Sign in
Link copied!

Cập nhật thay đổi Skilled Migrant Category Resident Visa và Work to Residence Visa từ 24/08/2026

Ken Nguyễn
Ken Nguyễn
·
06/17/2026
·
105 views
Verified author
Ken Nguyễn
73
Articles
1
Followers
8,676
views

1. Những thay đổi quan trọng về Skilled Migrant Category Resident Visa từ ngày 24/08/2026

Immigration New Zealand đã công bố các chi tiết cuối cùng về những thay đổi đối với Skilled Migrant Category Resident Visa, dự kiến có hiệu lực từ ngày 24/08/2026. Đây là diện visa định cư quan trọng dành cho người lao động có kỹ năng, giúp New Zealand thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng kinh tế dài hạn.

Các thay đổi mới tập trung vào việc làm rõ quy định về mức lương, yêu cầu bằng cấp, kinh nghiệm làm việc, cũng như tăng cường tiêu chí đánh giá việc làm có thật và phù hợp với nhu cầu thực tế tại New Zealand.

1.1. Làm rõ quy định về mức lương đối với Skilled Migrant Category

Từ ngày 24/08/2026, phần lớn đương đơn SMC sẽ chỉ cần đáp ứng một mức lương SMC threshold, thay vì phải đáp ứng một mức lương khi tích lũy kinh nghiệm và một mức cao hơn tại thời điểm nộp hồ sơ định cư.

Điều này có nghĩa là nếu đương đơn bắt đầu tích lũy kinh nghiệm làm việc có kỹ năng tại New Zealand, mức lương được áp dụng thường sẽ là mức lương có hiệu lực tại thời điểm họ bắt đầu tích lũy kinh nghiệm đó.

Một số điểm cần lưu ý:

  • - Đương đơn vẫn phải đáp ứng yêu cầu về mức lương khi nộp hồ sơ định cư.
  • - Tuy nhiên, mức lương áp dụng thường là mức lương tại thời điểm bắt đầu tích lũy kinh nghiệm làm việc có kỹ năng.
  • - Nếu mức lương SMC threshold tăng trước khi người lao động bắt đầu làm việc, vẫn có thể áp dụng thời gian ân hạn (grace period).
  • - Nếu người lao động bắt đầu công việc có kỹ năng trong vòng 5 tháng kể từ ngày visa làm việc được cấp, mức lương tại ngày visa được cấp sẽ được sử dụng.
  • - Quy định này giúp hồ sơ rõ ràng hơn, giảm rủi ro do thay đổi mức lương trong quá trình chờ đủ điều kiện định cư.
1.2. Cập nhật yêu cầu chứng minh bằng cấp

Đối với các đương đơn claiming points cho bằng cấp Level 8 hoặc Level 9, ngoại trừ trường hợp claiming 5 points cho bằng Thạc sĩ tại New Zealand, đương đơn phải có thêm bằng Cử nhân hoặc bằng đại học tương đương làm nền tảng hỗ trợ.

Hồ sơ bằng cấp cần chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm:

  • - Bằng cấp chính dùng để claiming points.
  • - Bằng Cử nhân hoặc bằng đại học tương đương nếu thuộc trường hợp bắt buộc.
  • - Bản certificate của bằng Cử nhân.
  • - Academic transcript của bằng Cử nhân.
  • - IQA đối với bằng cấp nước ngoài, nếu bằng không nằm trong List of Qualifications Exempt from Assessment.

Riêng trường hợp đương đơn claiming 5 points cho bằng New Zealand Master’s degree thì không cần cung cấp bằng chứng về việc có bằng Cử nhân.

1.3. Thay đổi điểm đối với một số bằng cấp

List of Qualifications Exempt from Assessment cũng được cập nhật để phù hợp với hệ thống điểm mới của Skilled Migrant Category. Theo thay đổi này, điểm cho bằng Cử nhân tăng từ 3 điểm lên 4 điểm, trong khi điểm cho bằng Thạc sĩ và Tiến sĩ vẫn giữ nguyên.

Ngoài ra:

  • - Bằng Cử nhân có thể tăng từ 3 lên 4 điểm.
  • - Bằng Thạc sĩ và Tiến sĩ giữ nguyên số điểm hiện tại.
  • - Các bằng cấp được công nhận theo Washington Accord và Sydney Accord cũng tăng từ 3 lên 4 điểm.

2. Trades and Technician pathway và Skilled Work Experience pathway

Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc New Zealand bổ sung và làm rõ các pathway mới dành cho nhóm lao động có kỹ năng thực tế, đặc biệt là nhóm trades, technician và người lao động có kinh nghiệm làm việc phù hợp.

2.1. Yêu cầu đối với Trades and Technician pathway

Đối với Trades and Technician pathway, đương đơn phải có bằng cấp liên quan ở Level 4 trở lên và được công nhận trên New Zealand Qualifications and Credentials Framework.

Đối với bằng cấp tại New Zealand:

  • - Bằng cấp phải có ít nhất 120 credits.
  • - 120 credits có thể được cộng từ nhiều hơn một bằng cấp.
  • - Trường hợp bằng thấp hơn là điều kiện đầu vào bắt buộc cho bằng cao hơn, credits của các bằng này có thể được tính chung.
  • - Ví dụ, một người có bằng Level 4 với ít nhất 40 credits và một bằng Level 3 gồm 80 credits là điều kiện đầu vào cho bằng Level 4 thì có thể được cộng đủ 120 credits.

Đối với bằng cấp nước ngoài:

  • - Đương đơn cần có IQA đánh giá bằng cấp tương đương Level 4 trở lên.
  • - Yêu cầu 120 credits không áp dụng cho bằng cấp nước ngoài liên quan.
  • - NZQA vẫn xem xét giá trị học thuật và mức độ tương đương trong quá trình đánh giá IQA.
2.2. Self-employment không được tính là kinh nghiệm trực tiếp liên quan

Đối với Trades and Technician pathway và Skilled Work Experience pathway, INZ yêu cầu bằng chứng rõ ràng, độc lập và có thể kiểm chứng về kinh nghiệm làm việc trực tiếp liên quan.

Theo quy định mới, kinh nghiệm self-employment sẽ không được sử dụng để đáp ứng yêu cầu về directly relevant work experience. Lý do là mặc dù hồ sơ thuế có thể chứng minh một người từng tự kinh doanh trong một ngành nghề nhất định, nhưng việc xác minh bản chất công việc, mức độ kỹ năng và tính phù hợp của kinh nghiệm đó có thể khó thực hiện một cách đáng tin cậy.

Vì vậy, đương đơn cần lưu ý:

  • - Kinh nghiệm làm việc nên được chứng minh bằng hợp đồng lao động, payslips, tax records, xác nhận từ employer và các tài liệu độc lập khác.
  • - Kinh nghiệm phải trực tiếp liên quan đến pathway đang nộp.
  • - Self-employment không được dùng để đáp ứng yêu cầu kinh nghiệm trực tiếp liên quan theo hai pathway mới.
  • - Hồ sơ càng rõ ràng, độc lập và nhất quán thì khả năng đáp ứng yêu cầu của INZ càng tốt.

3. Thay đổi đối với Work to Residence Visa và tiêu chí việc làm có thật

Bên cạnh Skilled Migrant Category, INZ cũng cập nhật quy định về mức lương đối với Work to Residence pathway, bao gồm Tier 2 Green List, Care Workforce và Transport sector pathways.

3.1. Cách áp dụng mức lương đối với Work to Residence pathway

Đương đơn Work to Residence có thể sử dụng mức lương áp dụng cho ngành nghề của mình tại thời điểm visa làm việc được cấp, miễn là họ bắt đầu được trả ít nhất mức lương đó trong vòng 5 tháng kể từ ngày visa được approved.

Điều này giúp người lao động không bị bất lợi nếu mức lương yêu cầu tăng lên sau khi họ đã bắt đầu tích lũy kinh nghiệm làm việc hợp lệ tại New Zealand.

Các điểm quan trọng gồm:

  • - Đương đơn không cần đáp ứng mức lương cao hơn tại thời điểm nộp hồ sơ định cư nếu mức lương ngành nghề đã tăng sau khi họ bắt đầu làm việc.
  • - Đương đơn phải tiếp tục được trả ít nhất mức lương đã áp dụng khi bắt đầu tích lũy kinh nghiệm làm việc hợp lệ.
  • - Đối với Work to Residence, đương đơn vẫn phải hoàn thành 24 tháng kinh nghiệm làm việc tại New Zealand.
  • - 24 tháng kinh nghiệm này phải nằm trong vòng 30 tháng ngay trước thời điểm nộp hồ sơ định cư.
3.2. Tăng cường tiêu chí genuine skilled employment

INZ cũng cập nhật immigration instructions để làm rõ hơn khái niệm genuine employment đối với các diện skilled residence visas, bao gồm Skilled Migrant Category, Work to Residence và Straight to Residence.

Theo định hướng mới, offer of employment cần phải là công việc có thật, còn hiệu lực, đang tiếp diễn và có nhu cầu thực sự phải được thực hiện tại New Zealand.

Khi đánh giá việc làm có thật, INZ có thể xem xét các yếu tố như:

  • - Công việc có thật sự tồn tại và cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp hay không.
  • - Vị trí có available and ongoing hay không.
  • - Công việc có genuine need to be based in New Zealand hay không.
  • - Vai trò có phù hợp với kỹ năng, bằng cấp và kinh nghiệm của đương đơn hay không.
  • - Employer có đủ năng lực và nhu cầu thực tế để duy trì vị trí đó hay không.

INZ cho biết phần lớn hồ sơ skilled residence có việc làm thật sẽ không bị ảnh hưởng bởi thay đổi này. Tuy nhiên, quy định mới giúp INZ có cơ sở rõ ràng hơn để từ chối các hồ sơ có dấu hiệu việc làm không thật hoặc không đáp ứng yêu cầu.

3.3. Lời khuyên dành cho người lao động và employer

Những thay đổi mới cho thấy INZ đang hướng đến việc đơn giản hóa một số quy định, nhưng đồng thời cũng tăng yêu cầu về tính xác thực của bằng cấp, kinh nghiệm và việc làm. Vì vậy, người lao động và employer nên chuẩn bị hồ sơ theo hướng rõ ràng, nhất quán và có bằng chứng độc lập.

Trước khi nộp hồ sơ Skilled Migrant Category Resident Visa, Work to Residence Visa hoặc Straight to Residence Visa, nên kiểm tra kỹ:

  • - Mức lương áp dụng tại thời điểm bắt đầu tích lũy kinh nghiệm.
  • - Thời điểm visa làm việc được cấp và thời điểm bắt đầu làm việc.
  • - Bằng cấp có cần IQA hay không.
  • - Bằng cấp New Zealand có đủ credits theo pathway hay không.
  • - Kinh nghiệm làm việc có phải là directly relevant work experience hay không.
  • - Việc làm có đáp ứng tiêu chí genuine employment hay không.
  • - Hồ sơ employer, hợp đồng, payslips, tax records và mô tả công việc có nhất quán hay không.

Nếu quý khách đang có kế hoạch nộp hồ sơ định cư theo Skilled Migrant Category, Work to Residence hoặc các diện skilled residence khác, việc rà soát hồ sơ sớm là rất quan trọng. Một chiến lược đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro, tránh thiếu bằng chứng và tăng khả năng hồ sơ được đánh giá thuận lợi bởi Immigration New Zealand.

Nguồn: https://www.immigration.govt.nz/about-us/news-centre/final-details-about-changes-to-the-skilled-migrant-category-resident-visa-and-work-to-residence-visa/

Xem thêm:

https://www.immigration.govt.nz/live/resident-visas-to-live-in-new-zealand/skilled-residence-pathways-in-new-zealand/skilled-migrant-category-pathway-to-residence/2026-changes-to-the-skilled-migrant-category-resident-visa/

https://www.immigration.govt.nz/live/resident-visas-to-live-in-new-zealand/skilled-residence-pathways-in-new-zealand/2026-changes-to-wage-rate-rules-for-work-to-residence-visas/

Do luật có thể thay đổi nên bài viết chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm đăng bài viết này. Tác giả không chịu trách nhiệm nếu người dùng tự làm theo mà không qua sự hướng dẫn của Cố vấn Di trú được cấp phép.
Duy Hiep Nguyen - Licensed Immigration Adviser
Ken Nguyễn

Licensed Immigration Adviser – Licence No. 202400216

iGen New Zealand Immigration and Investment Ltd.

 hiep.nguyen@iGen.world

 Zalo: +84 36 7438 207

 fb.com/igen.ken

View License